water sickness

/ˈwɔtər ˈsɪknəs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "water sickness". Phiên âm /ˈwɔtər ˈsɪknəs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "water sickness" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “water sickness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish