waterish

/ˈwȯ-tər-ish/
tính từ
  • Lắm nước (quả).
  • Ẩm thấp (không khí).
Tính từ
  1. Chảy nước.
    Watery.
🎬 Nghe “waterish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish