waterfall
/ˈwɑːtɚˌfɑːl/danh từ
- Thác nước.
Danh từ
- Dòng nước chảy qua rìa vách đá.A flow of water over the edge of a cliff.
- (nghĩa bóng) Chất lỏng, khói, v.v. tuôn ra như thác nước.(figuratively) A waterfall-like outpouring of liquid, smoke, etc.A waterfall of mist came from the open freezer.
- (kỹ thuật phần mềm) Viết tắt của mô hình thác nước(software engineering) Short for waterfall modelA very long duration project […] had taken a whole group of people through a painful waterfall development process.
- (tiếng lóng, Mỹ) Hành động uống nước từ một chiếc bình mà không chạm môi vào nó, được coi là vệ sinh hơn đối với một chiếc bình chung.(slang, US) The action of drinking from a vessel without touching it with the lips, considered more sanitary for a shared vessel.Hey man, can I take a waterfall from your bottle?
Động từ
- (Nội quán) Rơi xuống như thác nước.(intransitive) To fall like a waterfall.
- (ngoại động) Uống (thứ gì đó) từ đồ đựng bằng cách rót từ trên cao xuống để môi không chạm vào miệng cốc.(transitive) To drink (something) from a container by pouring it from a height so as not to touch one's lips to the rim.
- (roller derby) Từ đồng nghĩa của tái chế.(roller derby) Synonym of recycle.Từ đồng nghĩa:recycle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “waterfall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish