water
/ˈwɔtɜr/danh từ
- Nước.
động từ
- Tặng nước (cho động vật).
- Như pee, đi đái.
Danh từ
- (không đếm được) Một hợp chất vô cơ (có công thức phân tử H₂O) được tìm thấy ở nhiệt độ và áp suất phòng dưới dạng chất lỏng trong suốt; nó hiện diện tự nhiên dưới dạng mưa và có ở sông, hồ, biển; dạng rắn của nó là băng và dạng khí là hơi nước.(uncountable) An inorganic compound (of molecular formula H₂O) found at room temperature and pressure as a clear liquid; it is present naturally as rain, and found in rivers, lakes and seas; its solid form is ice and its gaseous form is steam.By the action of electricity, the water was resolved into its two parts, oxygen and hydrogen.Nhờ tác động của điện, nước được phân giải thành hai phần là oxy và hydro.
- (giả kim thuật, triết học) Chất lỏng nói trên, được coi là một trong những yếu tố Cổ điển hoặc yếu tố cơ bản của thuật giả kim.(alchemy, philosophy) The aforementioned liquid, considered one of the Classical elements or basic elements of alchemy.He showed me the river of living water, sparkling like crystal, flowing from the throne of God.Anh ấy chỉ cho tôi dòng sông nước hằng sống, lấp lánh như pha lê, chảy ra từ ngai Đức Chúa Trời.
- (không đếm được hoặc số nhiều) Nước trong cơ thể; một vùng nước mở.(uncountable or in the plural) Water in a body; an area of open water.The president expressed hope that creating rain over waters between the countries would help reduce pollution.Tổng thống bày tỏ hy vọng rằng việc tạo mưa trên vùng biển giữa các nước sẽ giúp giảm ô nhiễm.
- (thơ ca, cổ xưa hoặc biện chứng) Một vùng nước, hầu như luôn là một dòng sông, đôi khi là hồ hoặc hồ chứa, đặc biệt là trong tên đặt cho các vùng nước đó.(poetic, archaic or dialectal) A body of water, almost always a river, sometimes a lake or reservoir, especially in the names given to such bodies.
Động từ
- (ngoại động) Đổ nước vào đất xung quanh (cây).(transitive) To pour water into the soil surrounding (plants).
- (thông tục) Làm ướt hoặc cung cấp nước; làm ẩm; tràn nước; để tưới.(transitive) To wet or supply with water; to moisten; to overflow with water; to irrigate.
- (thông tục) Cung cấp nước uống cho (động vật).(transitive) To provide (animals) with water for drinking.I need to water the cattle.Tôi cần cho gia súc uống nước.
- (Nội động) Lấy hoặc lấy nước.(intransitive) To get or take in water.The ship put into port to water.Con tàu đưa vào cảng nước.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “water” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish