watchful
/ˈwɑːtʃfəl/tính từ
- Thận trọng, cảnh giác, đề phòng.
- Thức, thao thức, không ngủ.
Tính từ
- Hoàn toàn quan sát, cảnh giác, hoặc nhận thức.Fully observant, vigilant, or aware.The teacher kept a watchful eye on her pupils during the school trip.Giáo viên luôn để mắt tới học sinh của mình trong chuyến đi dã ngoại.Từ đồng nghĩa:jealous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “watchful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish