waterly
Tính từ
- (hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến nước; thuỷ sinh.(rare) Of or relating to water; aquatic.
Chưa có góp ý cho “waterly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “waterly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish