waterly

Tính từ
  1. (hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến nước; thuỷ sinh.
    (rare) Of or relating to water; aquatic.

Chưa có góp ý cho “waterly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “waterly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish