weatherboard
/ˈwɛðɚˌboɚd/Danh từ
- (Hàng hải) Phía đón gió của tàu thuyền.(nautical) The windward side of a vessel.
- (hàng hải) Một tấm ván đặt trên một lỗ hở để ngăn nước chảy vào.(nautical) A plank placed over an opening to keep out driven water.
- Bất kỳ loại ván ngang nào được sử dụng để che mặt ngoài của tòa nhà có khung gỗ; tấm ván nhỏ.Any of a series of horizontal boards used to cover the exterior of a timber-framed building; clapboard.
Động từ
- (Động) Che chắn bằng tấm ván thời tiết.(transitive) To cover with a weatherboard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weatherboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish