weatherboard

/ˈwɛðɚˌboɚd/
Danh từ
  1. (Hàng hải) Phía đón gió của tàu thuyền.
    (nautical) The windward side of a vessel.
  2. (hàng hải) Một tấm ván đặt trên một lỗ hở để ngăn nước chảy vào.
    (nautical) A plank placed over an opening to keep out driven water.
  3. Bất kỳ loại ván ngang nào được sử dụng để che mặt ngoài của tòa nhà có khung gỗ; tấm ván nhỏ.
    Any of a series of horizontal boards used to cover the exterior of a timber-framed building; clapboard.
Động từ
  1. (Động) Che chắn bằng tấm ván thời tiết.
    (transitive) To cover with a weatherboard.
🎬 Nghe “weatherboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish