wearisomeness

/ˈwir-ē-səm/
danh từ
  • Tính chất mệt nhọc, tính chất làm mệt.
  • Tính chất chán ngắt; tính chất tẻ nhạt.
Danh từ
  1. Tính chất hoặc trạng thái mệt mỏi; sự mệt mỏi; sự tẻ nhạt.
    The quality or state of being wearisome; tiresomeness; tediousness.
🎬 Nghe “wearisomeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish