wearisome
/ˈwirisəm/tính từ
- Mệt, mệt nhọc, làm mệt.
- Chán ngắt; tẻ nhạt.
Tính từ
- Mệt mỏi, tẻ nhạt hoặc gây mệt mỏi.Tiresome, tedious or causing fatigue.Gardening can be wearisome work.Làm vườn có thể là một công việc mệt mỏi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wearisome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish