wearing
/ˈweɚ/tính từ
- Làm cho mệt mỏi.
Tính từ
- (không thể so sánh được) Dùng để mặc.(not comparable) Intended to be worn.Clothes used to be called wearing apparel.Quần áo từng được gọi là trang phục mặc.
- Gây mệt mỏi; cố gắng kiên nhẫn của một người.Causing tiredness; trying to a person's patience.
- Gây xói mòn.Causing erosion.
- Nó bị mòn (xuống cấp trong quá trình sử dụng) và cuối cùng có thể bị mòn.That wears (deteriorate through use), and may eventually wear out.
Danh từ
- Quá trình cơ học ăn mòn hoặc mài mòn.The mechanical process of eroding or grinding.
- Hành động mà một cái gì đó được mặc.The act by which something is worn.formal crown-wearingsđội vương miện trang trọng
- Cái được mặc; quần áo; hàng may mặc.That which is worn; clothes; garments.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của wearpresent participle and gerund of wear
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish