wearing

/ˈweɚ/
tính từ
  • Làm cho mệt mỏi.
Tính từ
  1. (không thể so sánh được) Dùng để mặc.
    (not comparable) Intended to be worn.
    Clothes used to be called wearing apparel.
    Quần áo từng được gọi là trang phục mặc.
  2. Gây mệt mỏi; cố gắng kiên nhẫn của một người.
    Causing tiredness; trying to a person's patience.
  3. Gây xói mòn.
    Causing erosion.
  4. Nó bị mòn (xuống cấp trong quá trình sử dụng) và cuối cùng có thể bị mòn.
    That wears (deteriorate through use), and may eventually wear out.
Danh từ
  1. Quá trình cơ học ăn mòn hoặc mài mòn.
    The mechanical process of eroding or grinding.
  2. Hành động mà một cái gì đó được mặc.
    The act by which something is worn.
    formal crown-wearings
    đội vương miện trang trọng
  3. Cái được mặc; quần áo; hàng may mặc.
    That which is worn; clothes; garments.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của wear
    present participle and gerund of wear
🎬 Nghe “wearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish