wed

/ˈwɛd/
động từ
  • kết hôn với, cưới, lấy làm chồng / vợ; gả chồng, cưới vợ cho, làm lễ cưới cho.
  • Kết hợp, hoà hợp.
  • Lấy nhau, cưới nhau, kết hôn, lấy vợ / chồng.
  • Wed.: Wednesday /'wenzdei/ — ngày thứ tư trong tuần; thứ Tư
  • We'd: we had / should / would
Động từ
  1. (thông tục) Thực hiện lễ thành hôn cho; để tham gia vào hôn nhân.
    (transitive) To perform the marriage ceremony for; to join in matrimony.
    The priest wed the couple.
    Vị linh mục làm lễ cưới cho cặp đôi.
    Từ đồng nghĩa:marry
  2. (thông tục) Lấy làm vợ/chồng.
    (transitive) To take as one's spouse.
    She wed her first love.
    Cô kết hôn với mối tình đầu của mình.
    Từ đồng nghĩa:marry
  3. (Nội động) Lấy vợ/chồng.
    (intransitive) To take a spouse.
    Từ đồng nghĩa:marry
  4. (Đối ứng) Lấy nhau làm vợ chồng.
    (reciprocal) To take each other as a spouse.
    They will wed in the summer.
    Họ sẽ kết hôn vào mùa hè.
    Từ đồng nghĩa:marry
🎬 Nghe “wed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish