wed
/ˈwɛd/động từ
- kết hôn với, cưới, lấy làm chồng / vợ; gả chồng, cưới vợ cho, làm lễ cưới cho.
- Kết hợp, hoà hợp.
- Lấy nhau, cưới nhau, kết hôn, lấy vợ / chồng.
- Wed.: Wednesday /'wenzdei/ — ngày thứ tư trong tuần; thứ Tư
- We'd: we had / should / would
Động từ
- (thông tục) Thực hiện lễ thành hôn cho; để tham gia vào hôn nhân.(transitive) To perform the marriage ceremony for; to join in matrimony.The priest wed the couple.Vị linh mục làm lễ cưới cho cặp đôi.Từ đồng nghĩa:marry
- (thông tục) Lấy làm vợ/chồng.(transitive) To take as one's spouse.She wed her first love.Cô kết hôn với mối tình đầu của mình.Từ đồng nghĩa:marry
- (Nội động) Lấy vợ/chồng.(intransitive) To take a spouse.Từ đồng nghĩa:marry
- (Đối ứng) Lấy nhau làm vợ chồng.(reciprocal) To take each other as a spouse.They will wed in the summer.Họ sẽ kết hôn vào mùa hè.Từ đồng nghĩa:marry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish