marry

/ˈmeri/
động từ
  • Cưới (vợ), lấy (chồng).
  • Lấy vợ cho, lấy chồng cho, gả, làm lễ cưới cho ở nhà thờ.
  • Kết hợp chặt chẽ.
  • Kết hôn, lấy vợ, lấy chồng.
  • Thế à!, ồ!
Động từ
  1. (nội động từ) Bước vào trạng thái vợ chồng hoặc vợ chồng; lấy chồng hoặc lấy vợ.
    (intransitive) To enter into the conjugal or connubial state; to take a husband or a wife.
    Neither of her daughters showed any desire to marry.
    Cả hai cô con gái của bà đều không tỏ ra mong muốn kết hôn.
    Từ đồng nghĩa:get marriedwed
  2. (Nội động) Kết hôn với nhau.
    (intransitive) To enter into marriage with one another.
    Jack and Jenny married soon after they met.
    Jack và Jenny kết hôn ngay sau khi họ gặp nhau.
  3. (Động) Lấy làm vợ hoặc chồng.
    (transitive) To take as husband or wife.
    In some cultures, it is acceptable for an uncle to marry his niece.
    Ở một số nền văn hóa, việc chú cưới cháu gái của mình là điều được chấp nhận.
  4. (thông tục) Sắp xếp việc kết hôn; cho đi với tư cách là vợ hoặc chồng.
    (transitive) To arrange for the marriage of; to give away as wife or husband.
    He was eager to marry his daughter to a nobleman.
    Ông nóng lòng muốn gả con gái mình cho một nhà quý tộc.
Thán từ
  1. (lỗi thời) Thuật ngữ khẳng định: quả thực!, sự thật!
    (obsolete) A term of asseveration: indeed!, in truth!
🎬 Nghe “marry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish