wedge

/ˈwɛʤ/
danh từ
  • Cái nêm.
  • Vật hình nêm.
  • Mũi nhọn.
động từ
  • Nêm, chêm.
  • Chen vào, dấn vào.
  • Bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm.
🎬 Nghe “wedge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish