wee
/ˈwiː/tính từ
- Rất nhỏ, nhỏ xíu.
danh từ
- Nước đái, nước tiểu.
- Sự đi đái, sự đi tiểu.
động từ
- Đi đái, đi tiểu.
Tính từ
- (Scotland, Ireland, Bắc Anh, New Zealand, Thung lũng Ottawa, Mid-Ulster) Nhỏ, nhỏ.(Scotland, Ireland, Northern England, New Zealand, Ottawa Valley, Mid-Ulster) Small, little.You looked a little cold, so I lit a wee fire.Trông bạn có vẻ hơi lạnh nên tôi đốt một đống lửa nhỏ.
Danh từ
- Một thời gian ngắn hoặc khoảng cách ngắn.A short time or short distance.
- (thông tục, không đếm được) Nước tiểu.(colloquial, uncountable) Urine.
- (thông tục, đếm được) Hành động đi tiểu.(colloquial, countable) An act of urination.I need to have a wee.Tôi cần đi tiểu.
Động từ
- (Anh, thông tục) Đi tiểu.(UK, colloquial) To urinate.I need to wee! I can't hold it any longer!Tôi cần phải đi tiểu! Tôi không thể giữ nó được nữa!Từ đồng nghĩa:wee-wee
Đại từ
- nhấn mạnh lỗi thời của chúng tôiobsolete emphatic of we
Thán từ
- Hình thức thay thế của whee.Alternative form of whee.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish