wedlock
/ˈwɛdˌlɑːk/danh từ
- Sự kết hôn, tình trạng kết hôn.
Danh từ
- Tình trạng đã kết hôn.The state of being married.
- (từ cũ) Vợ; một người phụ nữ đã có chồng.(obsolete) A wife; a married woman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wedlock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish