weighty

/ˈweɪti/
tính từ
  • nặng
  • vững, có sức thuyết phục, đanh thép (lý lẽ, lập luận...)
  • quan trọng, có uy thế lớn, có nh hưởng lớn (người, việc)
  • mạnh, chắc (văn học)
  • nặng nề, chồng chất (lo âu...)
Tính từ
  1. Có nhiều cân nặng; nặng.
    Having a lot of weight; heavy.
  2. (nghĩa bóng) Quan trọng; nghiêm trọng; không tầm thường hay nhỏ mọn.
    (figurative) Important; serious; not trivial or petty.
    a weighty argument
    một cuộc tranh luận nặng nề
  3. Nghiêm ngặt; nghiêm trọng; phiền não.
    Rigorous; severe; afflictive.
🎬 Nghe “weighty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish