weighty
/ˈweɪti/tính từ
- nặng
- vững, có sức thuyết phục, đanh thép (lý lẽ, lập luận...)
- quan trọng, có uy thế lớn, có nh hưởng lớn (người, việc)
- mạnh, chắc (văn học)
- nặng nề, chồng chất (lo âu...)
Tính từ
- Có nhiều cân nặng; nặng.Having a lot of weight; heavy.
- (nghĩa bóng) Quan trọng; nghiêm trọng; không tầm thường hay nhỏ mọn.(figurative) Important; serious; not trivial or petty.a weighty argumentmột cuộc tranh luận nặng nề
- Nghiêm ngặt; nghiêm trọng; phiền não.Rigorous; severe; afflictive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weighty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish