weird

/ˈwiɚd/
danh từ
  • Số phận, số mệnh.
tính từ
  • Số phận, (thuộc) số mệnh.
  • Siêu tự nhiên, phi thường.
  • Kỳ quặc, kỳ dị, khó hiểu.
Tính từ
  1. Có tính cách hoặc hành vi kỳ lạ bất thường.
    Having an unusually strange character or behaviour.
    There are lots of weird people in this place.
    Nơi này có rất nhiều người kỳ lạ.
    Từ đồng nghĩa:oddoddballpeculiarstrangewacko
  2. Đi chệch khỏi mức bình thường; kỳ quái.
    Deviating from the normal; bizarre.
    It was quite weird to bump into all my ex-girlfriends on the same day.
    Thật kỳ lạ khi tình cờ gặp lại tất cả bạn gái cũ của tôi trong cùng một ngày.
  3. Liên quan đến tiểu thuyết kỳ lạ ("một tiểu thể loại rùng rợn của tiểu thuyết suy đoán").
    Relating to weird fiction ("a macabre subgenre of speculative fiction").
    a weird story
    một câu chuyện kỳ lạ
  4. (cổ xưa) Của hoặc liên quan đến Số phận.
    (archaic) Of or pertaining to the Fates.
Danh từ
  1. (cổ) Số phận; định mệnh; may mắn.
    (archaic) Fate; destiny; luck.
    Từ đồng nghĩa:kismetlotorlaywyrdchance
  2. Một lời tiên đoán.
    A prediction.
  3. (lỗi thời, Scotland) Một câu thần chú hoặc bùa chú.
    (obsolete, Scotland) A spell or charm.
    Từ đồng nghĩa:enchantment
  4. Điều đó đã xảy ra; một sự thật.
    That which comes to pass; a fact.
Động từ
  1. (thông tục) Định mệnh; diệt vong; thay đổi bằng phép thuật hoặc phép thuật.
    (transitive) To destine; doom; change by witchcraft or sorcery.
  2. (thông tục) Để trịnh trọng cảnh cáo; điều chỉnh.
    (transitive) To warn solemnly; adjure.
Trạng từ
  1. (không chuẩn) Một cách kỳ lạ.
    (nonstandard) In a strange manner.
    Từ đồng nghĩa:funnystrangelyweirdly
🎬 Nghe “weird” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish