weightlifting

/ˈweɪˌtlɪftɪŋ/
Danh từ
  1. Một hình thức tập thể dục trong đó tạ được nâng lên.
    A form of exercise in which weights are lifted.
    Từ đồng nghĩa:weight trainingpumping iron
  2. (thể thao) Môn thể thao trong đó các đấu thủ nâng tạ nặng ở hai nội dung: cử giật và cử giật.
    (sports) A sport in which competitors lift heavy weights in two events: the snatch and the clean and jerk.
    Từ đồng nghĩa:weight trainingpumping iron
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của tạ
    present participle and gerund of weightlift
🎬 Nghe “weightlifting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish