weirdly

/ˈwiɚd/
phó từ
  • không tự nhiên, huyền bí, kỳ lạ
  • <thgt> không bình thường, khác thường, kỳ lạ, khó hiểu
Trạng từ
  1. (cách) Một cách kỳ lạ.
    (manner) In a weird manner.
    The teacher suspected he was on drugs because he was behaving weirdly.
    Giáo viên nghi ngờ anh ta sử dụng ma túy vì anh ta cư xử kỳ lạ.
    Từ đồng nghĩa:strangelyoddlysurprisingly
  2. (đánh giá) Ngược lại với mong đợi.
    (evaluative) Contrary to expectations.
    Weirdly, Alice showed up 10 minutes early. She was usually late for everything.
    Điều kỳ lạ là Alice lại đến sớm 10 phút. Cô ấy thường đến muộn trong mọi việc.
    Từ đồng nghĩa:strangelyoddlysurprisingly
🎬 Nghe “weirdly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish