weirdo

/ˈwiɚdoʊ/
danh từ
  • [[|]] người lập dị; người cư xử (ăn mặc ) lập dị, không bình thường.
Danh từ
  1. (thông tục, chủ yếu là xúc phạm) Một người kỳ lạ, kỳ quặc, lập dị.
    (informal, chiefly derogatory) A strange, odd, eccentric person.
    Từ đồng nghĩa:strange personmad person
  2. (thông tục, chủ yếu là xúc phạm) Một người điên, có thể nguy hiểm.
    (informal, chiefly derogatory) An insane, possibly dangerous person.
    Từ đồng nghĩa:strange personmad person
Tính từ
  1. Kỳ lạ.
    Weird.
🎬 Nghe “weirdo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish