weirdo
/ˈwiɚdoʊ/danh từ
- [[|]] người lập dị; người cư xử (ăn mặc ) lập dị, không bình thường.
Danh từ
- (thông tục, chủ yếu là xúc phạm) Một người kỳ lạ, kỳ quặc, lập dị.(informal, chiefly derogatory) A strange, odd, eccentric person.
- (thông tục, chủ yếu là xúc phạm) Một người điên, có thể nguy hiểm.(informal, chiefly derogatory) An insane, possibly dangerous person.
Tính từ
- Kỳ lạ.Weird.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weirdo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish