windbag

/ˈwɪndˌbæg/
danh từ
  • Người hay nói ba hoa rỗng tuếch.
Danh từ
  1. (cổ) Ống thổi cho đàn organ.
    (archaic) Bellows for an organ.
    Từ đồng nghĩa:gasbagbag of windbloviator
  2. (có tính xúc phạm nhẹ) Người nói quá nhiều.
    (mildly derogatory) Someone who talks excessively.
    Từ đồng nghĩa:gasbagbag of windbloviator
Động từ
  1. Nói chuyện khoa trương hoặc quá mức.
    To talk pompously or excessively.
🎬 Nghe “windbag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish