windbag
/ˈwɪndˌbæg/danh từ
- Người hay nói ba hoa rỗng tuếch.
Danh từ
- (cổ) Ống thổi cho đàn organ.(archaic) Bellows for an organ.
- (có tính xúc phạm nhẹ) Người nói quá nhiều.(mildly derogatory) Someone who talks excessively.
Động từ
- Nói chuyện khoa trương hoặc quá mức.To talk pompously or excessively.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “windbag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish