willowy

/ˈwɪləwi/
tính từ
  • Có nhiều liễu.
  • Yểu điệu, thướt tha.
Tính từ
  1. Giống như một cây liễu.
    Resembling a willow.
    Từ đồng nghĩa:willowishwillowlike
  2. (của một người) Cao, mảnh khảnh và duyên dáng.
    (of a person) Tall, slender and graceful.
    Từ đồng nghĩa:litheslimsveltegauntgracile
  3. (về một nơi) Có cây liễu.
    (of a place) Having willow trees.
    Từ đồng nghĩa:willowed
🎬 Nghe “willowy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish