willowy
/ˈwɪləwi/tính từ
- Có nhiều liễu.
- Yểu điệu, thướt tha.
Tính từ
- Giống như một cây liễu.Resembling a willow.
- (của một người) Cao, mảnh khảnh và duyên dáng.(of a person) Tall, slender and graceful.
- (về một nơi) Có cây liễu.(of a place) Having willow trees.Từ đồng nghĩa:willowed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “willowy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish