gasbag

/ˈgæsˌbæg/
Danh từ
  1. Một cái túi hoặc bàng quang để chứa một bình chứa khí, như trong khinh khí cầu.
    A bag or bladder to hold a reservoir of gas, as in a hot-air balloon.
    Từ đồng nghĩa:blowhardwindbag
  2. (bằng cách mở rộng) Một chiếc máy bay nhẹ hơn không khí; một quả bóng bay hoặc có thể điều khiển được.
    (by extension) A lighter-than-air aircraft; a balloon or dirigible.
    Từ đồng nghĩa:blowhardwindbag
  3. (nghĩa bóng, xúc phạm) Người nói quá nhiều hoặc có xu hướng đưa ra những tuyên bố trống rỗng, không thể chứng minh được; một túi gió.
    (figuratively, derogatory) A person who is overly garrulous or prone to making empty, unsupportable statements; a windbag.
    Từ đồng nghĩa:blowhardwindbag
Động từ
  1. (thông tục, nội động) Nói một cách ngu ngốc, khoa trương hoặc dài dòng; để ba hoa.
    (informal, intransitive) To speak foolishly, pompously, or at length; to blather.
🎬 Nghe “gasbag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish