windpipe

/ˈwɪndˌpaɪp/
danh từ
  • Khí quản.
Danh từ
  1. Khí quản.
    The trachea.
  2. Bất kỳ ống dẫn khí hoặc khí khác.
    Any duct for air or other gas.
  3. (hiếm) Một đoạn đường hoặc cầu vượt nổi tiếng là có gió ngang mạnh hoặc gió xoáy cục bộ.
    (rare) A section of road or bridleway which has a reputation for having strong crosswinds or localized wind swirls.
  4. (hiếm, tiếng Anh, tiếng lóng) Hậu môn.
    (rare, British, slang) The anus.
🎬 Nghe “windpipe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish