windpipe
/ˈwɪndˌpaɪp/danh từ
- Khí quản.
Danh từ
- Khí quản.The trachea.
- Bất kỳ ống dẫn khí hoặc khí khác.Any duct for air or other gas.
- (hiếm) Một đoạn đường hoặc cầu vượt nổi tiếng là có gió ngang mạnh hoặc gió xoáy cục bộ.(rare) A section of road or bridleway which has a reputation for having strong crosswinds or localized wind swirls.
- (hiếm, tiếng Anh, tiếng lóng) Hậu môn.(rare, British, slang) The anus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “windpipe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish