windows

/ˈwɪndoʊ/
danh từ
  • (nhiều) cửa sổ (số nhiều của window)
  • Windows.
Danh từ
  1. số nhiều của cửa sổ
    plural of window
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cửa sổ
    third-person singular simple present indicative of window
🎬 Nghe “windows” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish