windflaw

/ˈwɪndflɔː/
Danh từ
  1. Một luồng gió mạnh và đột ngột; lỗ hổng.
    A sudden, strong current of wind; flaw.
    Từ đồng nghĩa:gust
🎬 Nghe “windflaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish