gust

/ˈgʌst/
danh từ
  • Cơn gió mạnh.
  • Cơn mưa rào.
  • Ngọn lửa cháy bùng.
  • Cơn (giận... ).
động từ
  • Thổi giật từng cơn.
Danh từ
  1. Một cơn gió mạnh và đột ngột.
    A strong, abrupt rush of wind.
    Từ đồng nghĩa:windflaw
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ sự dồn dập hoặc bộc phát nào (của nước, cảm xúc, v.v.).
    (by extension) Any rush or outburst (of water, emotion, etc.).
    they are merely driven about by every sudden gust and impulse of the mind
    chúng chỉ đơn thuần bị điều khiển bởi mọi cơn gió và sự thúc đẩy đột ngột của tâm trí
  3. (cổ) Chức năng sinh lý của vị giác.
    (archaic) The physiological faculty of taste.
  4. Thưởng thức, thưởng thức, đánh giá cao.
    Relish, enjoyment, appreciation.
    , "The Spirit of Grace" An ox will relish the tender flesh of kids with as much gust and appetite.
    , "The Spirit of Grace" Một con bò sẽ thưởng thức thịt mềm của những đứa trẻ một cách thèm khát và thèm ăn.
Động từ
  1. (Nội động từ, ngoại động) Thổi theo cơn gió.
    (intransitive, transitive) To blow in gusts.
  2. (Từ cũ, ngoại động) Hương vị.
    (obsolete, transitive) To taste.
  3. (lỗi thời, bắc cầu) Thích thú.
    (obsolete, transitive) To have a relish for.
🎬 Nghe “gust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish