wis
/ˈwis/Trạng từ
- (hiếm, lỗi thời hoặc phương ngữ) Chắc chắn, chắc chắn.(rare, obsolete or dialectal) Certainly, surely.
- (hiếm, lỗi thời hoặc phương ngữ) Thực sự, thực sự.(rare, obsolete or dialectal) Really, truly.
- (hiếm, lỗi thời hoặc phương ngữ) Đúng vậy.(rare, obsolete or dialectal) Indeed.
Tính từ
- (hiếm, lỗi thời hoặc phương ngữ) Chắc chắn.(rare, obsolete or dialectal) Certain.
- (hiếm, lỗi thời hoặc phương ngữ) Chắc chắn rồi.(rare, obsolete or dialectal) Sure.He was wis on his word.Anh ấy đã giữ lời.
Động từ
- (lỗi thời hoặc cổ xưa) Biết.(obsolete or archaic) To know.
- (lỗi thời hoặc cổ xưa) Nghĩ, cho là.(obsolete or archaic) To think, suppose.
- (lỗi thời hoặc cổ xưa) Tưởng tượng, ween; để cho là.(obsolete or archaic) To imagine, ween; to deem.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish