wis

/ˈwis/
Trạng từ
  1. (hiếm, lỗi thời hoặc phương ngữ) Chắc chắn, chắc chắn.
    (rare, obsolete or dialectal) Certainly, surely.
  2. (hiếm, lỗi thời hoặc phương ngữ) Thực sự, thực sự.
    (rare, obsolete or dialectal) Really, truly.
  3. (hiếm, lỗi thời hoặc phương ngữ) Đúng vậy.
    (rare, obsolete or dialectal) Indeed.
Tính từ
  1. (hiếm, lỗi thời hoặc phương ngữ) Chắc chắn.
    (rare, obsolete or dialectal) Certain.
  2. (hiếm, lỗi thời hoặc phương ngữ) Chắc chắn rồi.
    (rare, obsolete or dialectal) Sure.
    He was wis on his word.
    Anh ấy đã giữ lời.
Động từ
  1. (lỗi thời hoặc cổ xưa) Biết.
    (obsolete or archaic) To know.
  2. (lỗi thời hoặc cổ xưa) Nghĩ, cho là.
    (obsolete or archaic) To think, suppose.
  3. (lỗi thời hoặc cổ xưa) Tưởng tượng, ween; để cho là.
    (obsolete or archaic) To imagine, ween; to deem.
🎬 Nghe “wis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish