wishing
/ˈwɪʃ/động từ
- hiện tại phân từ của wish
danh từ
- Sự mong muốn, sự ao ước.
- Sự chúc mừng; lời chúc tụng.
Danh từ
- gerund of Wish (“hành động thực hiện một điều ước”)gerund of wish (“the act of making a wish”)
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ mong muốnpresent participle and gerund of wish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wishing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish