wisp

/ˈwɪsp/
danh từ
  • Nắm, mớ, búi.
  • Làn (khói).
  • Bầy chim bay.
Danh từ
  1. Một bó nhỏ bằng rơm hoặc chất tương tự; một số ít thứ gì đó; bất kỳ cấu trúc hoặc nhóm mảnh mai, linh hoạt.
    A small bundle, as of straw or other like substance; a twisted handful of something; any slender, flexible structure or group.
    A wisp of hair escaped her barrette and whipped wildly in the wind.
    Một lọn tóc tuột khỏi chiếc kẹp tóc và tung bay trong gió.
  2. Một đường mây, khói hoặc hơi nước nhỏ và mỏng.
    A small, thin line of cloud, smoke, or steam.
    A wisp of smoke rose from the candle for a few moments after he blew it out.
    Một làn khói bốc lên từ ngọn nến một lúc sau khi anh thổi tắt nó.
  3. Cây đánh trứng hoặc chổi nhỏ.
    A whisk, or small broom.
  4. A will o' the wisp, hay Ignis fatuus.
    A will o' the wisp, or ignis fatuus.
Động từ
  1. (thông tục) Chải tóc hoặc mặc quần áo, như dùng một lọn tóc.
    (transitive) To brush or dress, as with a wisp.
  2. (Anh, phương ngữ, lỗi thời) Rumple.
    (UK, dialect, obsolete) To rumple.
  3. (Nội động) Tạo ra một làn khói như khói.
    (intransitive) To produce a wisp, as of smoke.
  4. (ngoại động) Phát ra từng đám.
    (transitive) To emit in wisps.
🎬 Nghe “wisp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish