witchcraft

/ˈwɪtʃˌkræft/
danh từ
  • Ma thuật, phép phù thuỷ.
  • Sức mê hoặc, sức quyến rũ (của nụ cười, sắc đẹp... ).
Danh từ
  1. Việc thực hành phù thủy; phép thuật, phép thuật hoặc việc sử dụng sức mạnh siêu nhiên để gây ảnh hưởng hoặc dự đoán các sự kiện.
    The practice of witches; magic, sorcery, or the use of supernatural powers to influence or predict events.
    Wiccans believe in a modernised form of witchcraft.
    Người Wiccans tin vào một hình thức phù thủy hiện đại hóa.
  2. Ma thuật đen; việc sử dụng phép thuật phù thủy cho những mục đích xấu xa.
    Black magic; the use of witchcraft for evil means.
    The Bible warns against the use of witchcraft and sorcery.
    Kinh Thánh cảnh báo việc sử dụng ma thuật và ma thuật.
  3. Một cái gì đó, chẳng hạn như một công nghệ tiên tiến, có vẻ gần như kỳ diệu.
    Something, such as an advanced technology, that seems almost magical.
    Từ đồng nghĩa:wizardry
  4. Một ảnh hưởng không thể cưỡng lại hoặc có vẻ kỳ diệu.
    An irresistible or seemingly magical influence.
🎬 Nghe “witchcraft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish