witchcraft
/ˈwɪtʃˌkræft/danh từ
- Ma thuật, phép phù thuỷ.
- Sức mê hoặc, sức quyến rũ (của nụ cười, sắc đẹp... ).
Danh từ
- Việc thực hành phù thủy; phép thuật, phép thuật hoặc việc sử dụng sức mạnh siêu nhiên để gây ảnh hưởng hoặc dự đoán các sự kiện.The practice of witches; magic, sorcery, or the use of supernatural powers to influence or predict events.Wiccans believe in a modernised form of witchcraft.Người Wiccans tin vào một hình thức phù thủy hiện đại hóa.
- Ma thuật đen; việc sử dụng phép thuật phù thủy cho những mục đích xấu xa.Black magic; the use of witchcraft for evil means.The Bible warns against the use of witchcraft and sorcery.Kinh Thánh cảnh báo việc sử dụng ma thuật và ma thuật.
- Một cái gì đó, chẳng hạn như một công nghệ tiên tiến, có vẻ gần như kỳ diệu.Something, such as an advanced technology, that seems almost magical.Từ đồng nghĩa:wizardry
- Một ảnh hưởng không thể cưỡng lại hoặc có vẻ kỳ diệu.An irresistible or seemingly magical influence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “witchcraft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish