wistful

/ˈwɪstfəl/
tính từ
  • Có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát.
  • Có vẻ ngẫm nghĩ, có vẻ đăm chiêu.
Tính từ
  1. Đầy khao khát hoặc khao khát.
    Full of longing or yearning.
    His eyes grew wistful as he recalled his university days.
    Đôi mắt anh đăm chiêu khi nhớ lại những ngày còn học đại học.
    Từ đồng nghĩa:desirousyearnful
  2. Buồn và suy nghĩ.
    Sad and thoughtful.
🎬 Nghe “wistful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish