womanishness

/ˈwu̇-mə-nish/
danh từ
  • Tính chất yếu ớt rụt rè (như đàn bà).
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc tình trạng nữ tính.
    The state or condition of being womanish.
🎬 Nghe “womanishness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish