womanliness
/ˈwʊmənli/danh từ
- Tình cảm đàn bà, cử chỉ đàn bà; tính yếu ớt rụt rè (như đàn bà).
- Tính nhu mì thuỳ mị (của đàn bà).
- Vẻ kiều mị (của đàn bà).
Danh từ
- Điều kiện là phụ nữ; nữ tính.The condition of being a woman; femininity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “womanliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish