woo hoo

/ˈwü-ˈhü/
Thán từ
  1. Cách viết khác của woohoo.
    Alternative spelling of woohoo.
    "Woo hoo!" yelled Sue and David. "It's the weekend!"
    "Ồ ồ!" Sue và David hét lên. "Cuối tuần rồi!"
🎬 Nghe “woo hoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish