woodpecker

/ˈwʊdˌpɛkɚ/
danh từ
  • Chim gõ kiến.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài chim nào thuộc họ Picidae có nhiều loài, có mỏ nhọn khỏe thích hợp để mổ lỗ trên gỗ.
    Any bird of species-rich family Picidae, with a strong pointed beak suitable for pecking holes in wood.
    Từ đồng nghĩa:speightspight
  2. (tiếng lóng trong quân đội) Súng máy hạng nặng Kiểu 92.
    (military slang) A Type 92 heavy machine gun.
    Từ đồng nghĩa:speightspight
🎬 Nghe “woodpecker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish