woodland
/ˈwʊdlənd/danh từ
- Miền rừng, vùng rừng.
- (thuộc) rừng.
Tính từ
- Của một sinh vật hoặc đồ vật: đang phát triển, sống hoặc tồn tại trong rừng.Of a creature or object: growing, living, or existing in a woodland.The woodland creatures ran from the fire.Các sinh vật rừng chạy trốn khỏi đám cháy.
- (lỗi thời) Mang tính chất rừng cây.(obsolete) Having the character of a woodland.
Danh từ
- (nói lỏng lẻo) Đất được bao phủ bởi thảm thực vật thân gỗ.(loosely) Land covered with woody vegetation.Meronym: woodlotTừ viết tắt: woodlot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woodland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish