wood ant

/wʊd ænt/
Danh từ
  1. Bất kỳ loài kiến ​​xây dựng gò nào thuộc nhóm phụ Formica rufa.
    Any of the mound-building ants of the Formica rufa subgeneric group.
  2. (Ngày) Một con mối.
    (dated) A termite.

Chưa có góp ý cho “wood ant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “wood ant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish