wooden kimono

/ˈwʊdən kəˈmoʊnə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "wooden kimono". Phiên âm /ˈwʊdən kəˈmoʊnə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "wooden kimono" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “wooden kimono” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish