woody

/ˈwʊdi/
tính từ
  • Có lắm rừng, lắm cây cối.
  • (thuộc) Rừng.
  • (thuộc) Chất gỗ.
danh từ
  • Sự cương cứng (dương vật).
Tính từ
  1. Được bao phủ trong rừng; có rừng.
    Covered in woods; wooded.
    Từ đồng nghĩa:sylvanwoodsy
  2. Bao gồm gỗ; giống gỗ về hình dáng hoặc kết cấu.
    Consisting of wood; resembling wood in appearance or texture.
  3. (lỗi thời) Thuộc rừng; sylvan.
    (obsolete) Belonging to the woods; sylvan.
  4. (Thực vật học) Không thân thảo.
    (botany) Non-herbaceous.
    Subshrubs, shrubs, trees and lianas are all woody plants.
    Cây bụi, cây bụi, cây gỗ và dây leo đều là thực vật thân gỗ.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của woodie.
    Alternative form of woodie.
  2. (leo núi, tiếng lóng) Một bức tường leo núi bằng gỗ nhỏ gọn dùng để leo ván.
    (climbing, slang) A compact wooden climbing wall used for board climbing.
  3. (thông tục, từ lóng) Dương vật cương cứng.
    (vulgar, slang) An erect penis.
🎬 Nghe “woody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish