woody
/ˈwʊdi/tính từ
- Có lắm rừng, lắm cây cối.
- (thuộc) Rừng.
- (thuộc) Chất gỗ.
danh từ
- Sự cương cứng (dương vật).
Tính từ
- Được bao phủ trong rừng; có rừng.Covered in woods; wooded.
- Bao gồm gỗ; giống gỗ về hình dáng hoặc kết cấu.Consisting of wood; resembling wood in appearance or texture.
- (lỗi thời) Thuộc rừng; sylvan.(obsolete) Belonging to the woods; sylvan.
- (Thực vật học) Không thân thảo.(botany) Non-herbaceous.Subshrubs, shrubs, trees and lianas are all woody plants.Cây bụi, cây bụi, cây gỗ và dây leo đều là thực vật thân gỗ.
Danh từ
- Hình thức thay thế của woodie.Alternative form of woodie.
- (leo núi, tiếng lóng) Một bức tường leo núi bằng gỗ nhỏ gọn dùng để leo ván.(climbing, slang) A compact wooden climbing wall used for board climbing.
- (thông tục, từ lóng) Dương vật cương cứng.(vulgar, slang) An erect penis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish