woof
/ˈwʊf/danh từ
- Sợi khổ (của tấm vải).
- Gâu gâu!
động từ
- Sủa.
Danh từ
- Bộ sợi được vận chuyển bởi con thoi của khung dệt, được đặt vuông góc với nhau và đan xen với sợi dọc; sợi ngang.The set of yarns carried by the shuttle of a loom which are placed crosswise at right angles to and interlaced with the warp; the weft.
- Một loại vải dệt; Ngoài ra, kết cấu của vải.A woven fabric; also, the texture of a fabric.
- Sợi hoặc sợi được sử dụng để tạo thành sợi ngang của vải dệt thoi; sự lấp đầy, sợi ngang.The thread or yarn used to form the weft of woven fabric; the fill, the weft.
- Từ đồng nghĩa với dệt ("quy trình tạo ra vật liệu dệt trên khung dệt").Synonym of weaving (“the process of making woven material on a loom”).Từ đồng nghĩa:weaving
Động từ
- (dệt) Đặt (sợi) vuông góc với nhau và đan xen với sợi dọc trong khung dệt.(weaving) To place (yarns) crosswise at right angles to and interlaced with the warp in a loom.
- (nghĩa bóng) Đan xen (cái gì) với cái khác; để dệt (một số thứ) lại với nhau.(figurative) To interweave (something) with another thing; to weave (several things) together.
- Nói (điều gì đó) một cách hung hăng hoặc khoe khoang.To say (something) in an aggressive or boastful manner.
- Ăn (đồ ăn) một cách phàm ăn; nuốt chửng, ngấu nghiến, sói.To eat (food) voraciously; to devour, to gobble, to wolf.
Thán từ
- Được sử dụng để chỉ âm thanh của tiếng chó sủa hoặc thứ gì đó tương tự.Used to indicate the sound of a dog barking, or something resembling it.
- (hài hước) Dùng để thể hiện sự thu hút mạnh mẽ về mặt thể xác đối với ai đó.(humorous) Used to express strong physical attraction for someone.
- Ôi, phù.Oof, phew.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish