woof

/ˈwʊf/
danh từ
  • Sợi khổ (của tấm vải).
  • Gâu gâu!
động từ
  • Sủa.
Danh từ
  1. Bộ sợi được vận chuyển bởi con thoi của khung dệt, được đặt vuông góc với nhau và đan xen với sợi dọc; sợi ngang.
    The set of yarns carried by the shuttle of a loom which are placed crosswise at right angles to and interlaced with the warp; the weft.
  2. Một loại vải dệt; Ngoài ra, kết cấu của vải.
    A woven fabric; also, the texture of a fabric.
  3. Sợi hoặc sợi được sử dụng để tạo thành sợi ngang của vải dệt thoi; sự lấp đầy, sợi ngang.
    The thread or yarn used to form the weft of woven fabric; the fill, the weft.
  4. Từ đồng nghĩa với dệt ("quy trình tạo ra vật liệu dệt trên khung dệt").
    Synonym of weaving (“the process of making woven material on a loom”).
    Từ đồng nghĩa:weaving
Động từ
  1. (dệt) Đặt (sợi) vuông góc với nhau và đan xen với sợi dọc trong khung dệt.
    (weaving) To place (yarns) crosswise at right angles to and interlaced with the warp in a loom.
  2. (nghĩa bóng) Đan xen (cái gì) với cái khác; để dệt (một số thứ) lại với nhau.
    (figurative) To interweave (something) with another thing; to weave (several things) together.
  3. Nói (điều gì đó) một cách hung hăng hoặc khoe khoang.
    To say (something) in an aggressive or boastful manner.
  4. Ăn (đồ ăn) một cách phàm ăn; nuốt chửng, ngấu nghiến, sói.
    To eat (food) voraciously; to devour, to gobble, to wolf.
Thán từ
  1. Được sử dụng để chỉ âm thanh của tiếng chó sủa hoặc thứ gì đó tương tự.
    Used to indicate the sound of a dog barking, or something resembling it.
  2. (hài hước) Dùng để thể hiện sự thu hút mạnh mẽ về mặt thể xác đối với ai đó.
    (humorous) Used to express strong physical attraction for someone.
  3. Ôi, phù.
    Oof, phew.
🎬 Nghe “woof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish