wording

/ˈwɚdɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của word.
danh từ
  • Sự viết ra, cách viết; cách diễn tả.
  • Lời, từ.
Danh từ
  1. Sự lựa chọn từ ngữ và phong cách sử dụng chúng trong một ngữ cảnh nhất định.
    A choice of words and the style in which they are used in a given context.
    Từ đồng nghĩa:phrasing
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của từ
    present participle and gerund of word
🎬 Nghe “wording” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish