woozy
/ˈwuːzi/tính từ
- Cảm thấy chóng mặt, cảm thấy buồn nôn như sau khi uống rượu quá nhiều.
- Tinh thần lẫn lộn, mụ người.
Tính từ
- Buồn nôn, chóng mặt hoặc mất phương hướng.Queasy, dizzy, or disoriented.I got off the rollercoaster feeling a bit woozy.Tôi bước xuống tàu lượn siêu tốc và cảm thấy hơi choáng váng.
- Bị say rượu hoặc ma túy.Intoxicated by drink or drugs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woozy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish