woozy

/ˈwuːzi/
tính từ
  • Cảm thấy chóng mặt, cảm thấy buồn nôn như sau khi uống rượu quá nhiều.
  • Tinh thần lẫn lộn, mụ người.
Tính từ
  1. Buồn nôn, chóng mặt hoặc mất phương hướng.
    Queasy, dizzy, or disoriented.
    I got off the rollercoaster feeling a bit woozy.
    Tôi bước xuống tàu lượn siêu tốc và cảm thấy hơi choáng váng.
  2. Bị say rượu hoặc ma túy.
    Intoxicated by drink or drugs.
🎬 Nghe “woozy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish