word-hoard

/ˈwərd-ˌhȯrd/
Danh từ
  1. Cách viết khác của từ tích trữ.
    Alternative spelling of wordhoard.
🎬 Nghe “word-hoard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish