workhorse

/ˈwɚkˌhoɚs/
danh từ
  • ngựa nuôi để làm việc, ngựa kéo, ngựa thồ
  • chủ lực, nhân lực chính, lao động chính, công cụ chính.
🎬 Nghe “workhorse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish