workmanship

/ˈwɚkmənˌʃɪp/
danh từ
  • Tài nghệ, sự khéo léo.
  • Tay nghề (công nhân).
🎬 Nghe “workmanship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish