worthiness
/ˈwɚði/danh từ
- Sự xứng đáng.
- Giá trị.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hoặc phẩm chất có giá trị hoặc công đức.(uncountable) The state or quality of having value or merit.
- (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm có giá trị hoặc công đức.(countable) The result or product of having value or merit.
- (không đếm được) Trạng thái hoặc chất lượng của việc đủ điều kiện hoặc đủ điều kiện.(uncountable) The state or quality of being qualified or eligible.
- (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm đủ tiêu chuẩn hoặc đủ điều kiện.(countable) The result or product of being qualified or eligible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worthiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish