worthiness

/ˈwɚði/
danh từ
  • Sự xứng đáng.
  • Giá trị.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hoặc phẩm chất có giá trị hoặc công đức.
    (uncountable) The state or quality of having value or merit.
  2. (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm có giá trị hoặc công đức.
    (countable) The result or product of having value or merit.
  3. (không đếm được) Trạng thái hoặc chất lượng của việc đủ điều kiện hoặc đủ điều kiện.
    (uncountable) The state or quality of being qualified or eligible.
  4. (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm đủ tiêu chuẩn hoặc đủ điều kiện.
    (countable) The result or product of being qualified or eligible.
🎬 Nghe “worthiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish