would
/ˈwʊd/động từ
- Đã sẽ; trợ động từ will chia ở thời quá khứ.
Động từ
- Thì quá khứ của ý chí; thường được theo sau bởi một nguyên mẫu trần.Past tense of will; usually followed by a bare infinitive.
- Một động từ phương thức, giả định của ý chí; thường được theo sau bởi một nguyên mẫu trần.A modal verb, the subjunctive of will; usually followed by a bare infinitive.
Danh từ
- Điều gì đó sẽ xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong những trường hợp khác nhau; một tiềm năng.Something that would happen, or would be the case, under different circumstances; a potentiality.
Thán từ
- (từ lóng, thành ngữ) Dấu ba chấm của I will, dùng để biểu thị rằng người nói thấy người khác hấp dẫn về mặt tình dục.(slang, idiomatic) Ellipsis of I would, used to denote that the speaker finds another person sexually attractive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “would” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish