worthless
/ˈwɚθləs/tính từ
- Không có giá trị, vô dụng, không ra gì; không xứng đáng.
Tính từ
- Không có giá trị hoặc công dụng; không có giá trị.Having no worth or use; without value.Don’t be a worthless slouch! Go get yourself a job.Đừng trở thành kẻ vô dụng! Hãy đi kiếm việc làm cho mình.Từ đồng nghĩa:inconsequentialmiserablepricelessuselessvalueless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worthless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish