worsted
/ˈwʊstəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của worst
danh từ
- Sợi len xe.
- Vải len xe.
Danh từ
- (Dệt may) Sợi được làm từ những sợi len dài.(textiles) Yarn made from long strands of wool.
- Loại vải mịn, mịn được làm từ sợi len như vậy.The fine, smooth fabric made from such wool yarn.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của điều tồi tệ nhấtsimple past and past participle of worst
Tính từ
- Bị đánh bại, vượt qua.Defeated, overcome.The worsted army fled in disarray.Đội quân hỗn loạn bỏ chạy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worsted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish