worsted

/ˈwʊstəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của worst
danh từ
  • Sợi len xe.
  • Vải len xe.
Danh từ
  1. (Dệt may) Sợi được làm từ những sợi len dài.
    (textiles) Yarn made from long strands of wool.
  2. Loại vải mịn, mịn được làm từ sợi len như vậy.
    The fine, smooth fabric made from such wool yarn.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của điều tồi tệ nhất
    simple past and past participle of worst
Tính từ
  1. Bị đánh bại, vượt qua.
    Defeated, overcome.
    The worsted army fled in disarray.
    Đội quân hỗn loạn bỏ chạy.
🎬 Nghe “worsted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish